TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机械战警

Jīxiè Zhànjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機械戰警

Âm Hán Việt CƠ GIỚI CHIẾN CẢNH

机械战警 nghĩa là RoboCop (phim).

Nghĩa của 机械战警

Jīxiè Zhànjǐng

CƠ GIỚI CHIẾN CẢNHphồn thể 機械戰警tên riêng
  1. RoboCop (phim)

Câu hỏi thường gặp

机械战警 nghĩa là gì?

机械战警 (jīxiè zhànjǐng) nghĩa là RoboCop (phim).

机械战警 đọc thế nào?

机械战警 đọc là Jīxiè Zhànjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 机械战警 là gì?

Âm Hán Việt của 机械战警 là "cơ giới chiến cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.