TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机械码

jīxièmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機械碼

Âm Hán Việt CƠ GIỚI MÃ

机械码 nghĩa là mã máy.

Nghĩa của 机械码

jīxièmǎ

CƠ GIỚI MÃphồn thể 機械碼
  1. Mã máy

Câu hỏi thường gặp

机械码 nghĩa là gì?

机械码 (jīxièmǎ) nghĩa là mã máy.

机械码 đọc thế nào?

机械码 đọc là jīxièmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 机械码 là gì?

Âm Hán Việt của 机械码 là "cơ giới mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.