TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杀人

shārén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殺人

Âm Hán Việt SÁT NHÂN

杀人 nghĩa là giết người, sát hại.

Nghĩa của 杀人

shārén

SÁT NHÂNĐộng từphồn thể 殺人
  1. Giết người
  2. Sát hại
  3. Giết (một người)

Từ ghép có 杀人

Thành ngữ có 杀人

Câu ví dụ với 杀人

  • 枪不会杀人。人才会杀人。 Súng không giết người. Người giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486405
  • 猴子也会杀人 ﹣ 如果牠们有枪的话。 Những con khỉ cũng giết người, nhưng chỉ khi chúng có súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

杀人 nghĩa là gì?

杀人 (shārén) nghĩa là giết người, sát hại.

杀人 đọc thế nào?

杀人 đọc là shārén (pinyin).

Âm Hán Việt của 杀人 là gì?

Âm Hán Việt của 杀人 là "sát nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.