枪不会杀人。人才会杀人。Súng không giết người. Người giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486405
猴子也会杀人 ﹣ 如果牠们有枪的话。Những con khỉ cũng giết người, nhưng chỉ khi chúng có súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
杀人 nghĩa là gì?
杀人 (shārén) nghĩa là giết người, sát hại.
杀人 đọc thế nào?
杀人 đọc là shārén (pinyin).
Âm Hán Việt của 杀人 là gì?
Âm Hán Việt của 杀人 là "sát nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.