杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
Câu hỏi thường gặp
杂乱 nghĩa là gì?
杂乱 (záluàn) nghĩa là lộn xộn, bừa bộn.
杂乱 đọc thế nào?
杂乱 đọc là záluàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 杂乱 là gì?
Âm Hán Việt của 杂乱 là "tạp loạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.