TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂家

Zájiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜家

Âm Hán Việt TẠP GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杂家 nghĩa là Trường phái Tạp gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN) với người đề xướng hàng đầu là Lã Bất Vi 吕不韦 (Lǚ Bùwéi).

Nghĩa của 杂家

Zájiā

TẠP GIAphồn thể 雜家tên riêng
  1. Trường phái Tạp gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN) với người đề xướng hàng đầu là Lã Bất Vi 吕不韦 (Lǚ Bùwéi)

Câu hỏi thường gặp

杂家 nghĩa là gì?

杂家 (zájiā) nghĩa là Trường phái Tạp gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN) với người đề xướng hàng đầu là Lã Bất Vi 吕不韦 (Lǚ Bùwéi).

杂家 đọc thế nào?

杂家 đọc là Zájiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂家 là gì?

Âm Hán Việt của 杂家 là "tạp gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.