Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lợi yêu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
权利要求 nghĩa là yêu cầu quyền lợi.
Nghĩa của 权利要求
quánlìyāoqiú
QUYỀN LỢI YÊU CẦUphồn thể 權利要求
Yêu cầu quyền lợi (bản quyền, bằng sáng chế, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
权利要求 nghĩa là gì?
权利要求 (quánlìyāoqiú) nghĩa là yêu cầu quyền lợi.
权利要求 đọc thế nào?
权利要求 đọc là quánlìyāoqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 权利要求 là gì?
Âm Hán Việt của 权利要求 là "quyền lợi yêu cầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.