TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

权利

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
quánlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 權利

Âm Hán Việt QUYỀN LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

权利 nghĩa là quyền lợi.

Nghĩa của 权利

quánlì

QUYỀN LỢIDanh từphồn thể 權利
  1. Quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
  2. văn học cổ Quyền lực và sự giàu có

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 权利

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 权利

Câu hỏi thường gặp

权利 nghĩa là gì?

权利 (quánlì) nghĩa là quyền lợi.

权利 đọc thế nào?

权利 đọc là quánlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 权利 là gì?

Âm Hán Việt của 权利 là "quyền lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.