权衡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 權衡
权衡 nghĩa là cân nhắc, cân đo.
Nghĩa của 权衡
quánhéng
QUYỀN HÀNHĐộng từ, Danh từphồn thể 權衡- Cân nhắc
- Cân đo (một vấn đề)
- Cân bằng (lợi và hại)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 权衡
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 权衡
- 权衡利弊 — Cân nhắc lợi và hại
Câu hỏi thường gặp
权衡 nghĩa là gì?
权衡 (quánhéng) nghĩa là cân nhắc, cân đo.
权衡 đọc thế nào?
权衡 đọc là quánhéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 权衡 là gì?
Âm Hán Việt của 权衡 là "quyền hành".