TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杆菌

gǎnjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 桿菌

Âm Hán Việt CAN KHUẨN

杆菌 nghĩa là khuẩn que.

Nghĩa của 杆菌

gǎnjūn

CAN KHUẨNDanh từphồn thể 桿菌
  1. Khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)

Từ ghép có 杆菌

Câu hỏi thường gặp

杆菌 nghĩa là gì?

杆菌 (gǎnjūn) nghĩa là khuẩn que.

杆菌 đọc thế nào?

杆菌 đọc là gǎnjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 杆菌 là gì?

Âm Hán Việt của 杆菌 là "can khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.