杆菌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 桿菌
杆菌 nghĩa là khuẩn que.
Nghĩa của 杆菌
gǎnjūn
CAN KHUẨNDanh từphồn thể 桿菌- Khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)
Từ ghép có 杆菌
Câu hỏi thường gặp
杆菌 nghĩa là gì?
杆菌 (gǎnjūn) nghĩa là khuẩn que.
杆菌 đọc thế nào?
杆菌 đọc là gǎnjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 杆菌 là gì?
Âm Hán Việt của 杆菌 là "can khuẩn".