TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李世民

Lǐ Shìmín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ THẾ DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý thế dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李世民 nghĩa là Lý Thế Dân, tên riêng của Đường Thái Tông 唐太宗 (Táng Tàizōng) (599-649), trị vì 626-649.

Nghĩa của 李世民

Lǐ Shìmín

LÝ THẾ DÂNtên riêng
  1. Lý Thế Dân, tên riêng của Đường Thái Tông 唐太宗 (Táng Tàizōng) (599-649), trị vì 626-649

Câu hỏi thường gặp

李世民 nghĩa là gì?

李世民 (lǐ shìmín) nghĩa là Lý Thế Dân, tên riêng của Đường Thái Tông 唐太宗 (Táng Tàizōng) (599-649), trị vì 626-649.

李世民 đọc thế nào?

李世民 đọc là Lǐ Shìmín (pinyin).

Âm Hán Việt của 李世民 là gì?

Âm Hán Việt của 李世民 là "lý thế dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.