TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李亨

Lǐ Hēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ HANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý hanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李亨 nghĩa là Lý Hanh, tên húy của Đường Túc Tông 肃宗 (Sùzōng) (711-762), trị vì 756-762.

Nghĩa của 李亨

Lǐ Hēng

LÝ HANHtên riêng
  1. Lý Hanh, tên húy của Đường Túc Tông 肃宗 (Sùzōng) (711-762), trị vì 756-762

Câu hỏi thường gặp

李亨 nghĩa là gì?

李亨 (lǐ hēng) nghĩa là Lý Hanh, tên húy của Đường Túc Tông 肃宗 (Sùzōng) (711-762), trị vì 756-762.

李亨 đọc thế nào?

李亨 đọc là Lǐ Hēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李亨 là gì?

Âm Hán Việt của 李亨 là "lý hanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.