TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李代数

Lǐdàishù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李代數

Âm Hán Việt LÝ ĐẠI SỐ

李代数 nghĩa là Đại số Lie.

Nghĩa của 李代数

Lǐdàishù

LÝ ĐẠI SỐDanh từphồn thể 李代數tên riêng
  1. Đại số Lie (toán học)

Câu hỏi thường gặp

李代数 nghĩa là gì?

李代数 (lǐdàishù) nghĩa là Đại số Lie.

李代数 đọc thế nào?

李代数 đọc là Lǐdàishù (pinyin).

Âm Hán Việt của 李代数 là gì?

Âm Hán Việt của 李代数 là "lý đại số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.