TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李伯元

Lǐ Bóyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ BÁ NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý bá nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李伯元 nghĩa là Lý Bá Nguyên hoặc Lý Bảo Gia 李宝嘉 (1867-1906), nhà báo, tiểu thuyết gia và nhà quan sát xã hội cuối đời Thanh, tác giả của Quan trường hiện hình ký 官场现形记.

Nghĩa của 李伯元

Lǐ Bóyuán

LÝ BÁ NGUYÊNtên riêng
  1. Lý Bá Nguyên hoặc Lý Bảo Gia 李宝嘉 (1867-1906), nhà báo, tiểu thuyết gia và nhà quan sát xã hội cuối đời Thanh, tác giả của Quan trường hiện hình ký 官场现形记

Câu hỏi thường gặp

李伯元 nghĩa là gì?

李伯元 (lǐ bóyuán) nghĩa là Lý Bá Nguyên hoặc Lý Bảo Gia 李宝嘉 (1867-1906), nhà báo, tiểu thuyết gia và nhà quan sát xã hội cuối đời Thanh, tác giả của Quan trường hiện hình ký 官场现形记.

李伯元 đọc thế nào?

李伯元 đọc là Lǐ Bóyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 李伯元 là gì?

Âm Hán Việt của 李伯元 là "lý bá nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.