李修贤 nghĩa là Danny Lee Sau-Yin (1953-), diễn viên và đạo diễn Hồng Kông.
Nghĩa của 李修贤
Lǐ Xiūxián
LÝ TU HIỀNphồn thể 李修賢tên riêng
Danny Lee Sau-Yin (1953-), diễn viên và đạo diễn Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
李修贤 nghĩa là gì?
李修贤 (lǐ xiūxián) nghĩa là Danny Lee Sau-Yin (1953-), diễn viên và đạo diễn Hồng Kông.
李修贤 đọc thế nào?
李修贤 đọc là Lǐ Xiūxián (pinyin).
Âm Hán Việt của 李修贤 là gì?
Âm Hán Việt của 李修贤 là "lý tu hiền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.