TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李光耀

Lǐ Guāngyào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ QUANG DIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý quang diệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李光耀 nghĩa là Lý Quang Diệu (1923-2015), quốc phụ của Singapore hiện đại, thủ tướng 1959-1990.

Nghĩa của 李光耀

Lǐ Guāngyào

LÝ QUANG DIỆUtên riêng
  1. Lý Quang Diệu (1923-2015), quốc phụ của Singapore hiện đại, thủ tướng 1959-1990

Câu hỏi thường gặp

李光耀 nghĩa là gì?

李光耀 (lǐ guāngyào) nghĩa là Lý Quang Diệu (1923-2015), quốc phụ của Singapore hiện đại, thủ tướng 1959-1990.

李光耀 đọc thế nào?

李光耀 đọc là Lǐ Guāngyào (pinyin).

Âm Hán Việt của 李光耀 là gì?

Âm Hán Việt của 李光耀 là "lý quang diệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.