TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李克强

Lǐ Kèqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李克強

Âm Hán Việt LÝ KHẮC CƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý khắc cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李克强 nghĩa là Lý Khắc Cường (1955-2023), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 2013-2023.

Nghĩa của 李克强

Lǐ Kèqiáng

LÝ KHẮC CƯỜNGphồn thể 李克強tên riêng
  1. Lý Khắc Cường (1955-2023), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 2013-2023

Câu hỏi thường gặp

李克强 nghĩa là gì?

李克强 (lǐ kèqiáng) nghĩa là Lý Khắc Cường (1955-2023), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 2013-2023.

李克强 đọc thế nào?

李克强 đọc là Lǐ Kèqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李克强 là gì?

Âm Hán Việt của 李克强 là "lý khắc cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.