TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李公朴

Lǐ Gōngpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李公樸

Âm Hán Việt LÝ CÔNG PHÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý công phác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李公朴 nghĩa là Lý Công Phác (-1946), cộng sản bị Quốc dân đảng giết ở Côn Minh năm 1946.

Nghĩa của 李公朴

Lǐ Gōngpǔ

LÝ CÔNG PHÁCphồn thể 李公樸tên riêng
  1. Lý Công Phác (-1946), cộng sản bị Quốc dân đảng giết ở Côn Minh năm 1946

Câu hỏi thường gặp

李公朴 nghĩa là gì?

李公朴 (lǐ gōngpǔ) nghĩa là Lý Công Phác (-1946), cộng sản bị Quốc dân đảng giết ở Côn Minh năm 1946.

李公朴 đọc thế nào?

李公朴 đọc là Lǐ Gōngpǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 李公朴 là gì?

Âm Hán Việt của 李公朴 là "lý công phác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.