TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李冰冰

Lǐ Bīngbīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ BĂNG BĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý băng băng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李冰冰 nghĩa là Lý Băng Băng (1973-), nữ diễn viên điện ảnh và ngôi sao nhạc pop Trung Quốc.

Nghĩa của 李冰冰

Lǐ Bīngbīng

LÝ BĂNG BĂNGtên riêng
  1. Lý Băng Băng (1973-), nữ diễn viên điện ảnh và ngôi sao nhạc pop Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

李冰冰 nghĩa là gì?

李冰冰 (lǐ bīngbīng) nghĩa là Lý Băng Băng (1973-), nữ diễn viên điện ảnh và ngôi sao nhạc pop Trung Quốc.

李冰冰 đọc thế nào?

李冰冰 đọc là Lǐ Bīngbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李冰冰 là gì?

Âm Hán Việt của 李冰冰 là "lý băng băng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.