TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李嘉诚

Lǐ Jiāchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李嘉誠

Âm Hán Việt LÝ GIA THÀNH

李嘉诚 nghĩa là doanh nhân Hồng Kông.

Nghĩa của 李嘉诚

Lǐ Jiāchéng

LÝ GIA THÀNHphồn thể 李嘉誠tên riêng
  1. Sir Li Ka-shing (1928-), doanh nhân Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

李嘉诚 nghĩa là gì?

李嘉诚 (lǐ jiāchéng) nghĩa là doanh nhân Hồng Kông.

李嘉诚 đọc thế nào?

李嘉诚 đọc là Lǐ Jiāchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李嘉诚 là gì?

Âm Hán Việt của 李嘉诚 là "lý gia thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.