TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李国豪

Lǐ Guóháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李國豪

Âm Hán Việt LÝ QUỐC HÀO

李国豪 nghĩa là Brandon Lee (1965-1993), diễn viên người Mỹ, con trai Lý Tiểu Long.

Nghĩa của 李国豪

Lǐ Guóháo

LÝ QUỐC HÀOphồn thể 李國豪tên riêng
  1. Brandon Lee (1965-1993), diễn viên người Mỹ, con trai Lý Tiểu Long

Câu hỏi thường gặp

李国豪 nghĩa là gì?

李国豪 (lǐ guóháo) nghĩa là Brandon Lee (1965-1993), diễn viên người Mỹ, con trai Lý Tiểu Long.

李国豪 đọc thế nào?

李国豪 đọc là Lǐ Guóháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 李国豪 là gì?

Âm Hán Việt của 李国豪 là "lý quốc hào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.