TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李鹏

Lǐ Péng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李鵬

Âm Hán Việt LÝ BẰNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý bằng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李鹏 nghĩa là Lý Bằng (1928-2019), chính trị gia hàng đầu của Trung Quốc, thủ tướng 1987-1998, được cho là lãnh đạo phe bảo thủ ủng hộ đàn áp Thiên An Môn tháng 6 năm 1989.

Nghĩa của 李鹏

Lǐ Péng

LÝ BẰNGphồn thể 李鵬tên riêng
  1. Lý Bằng (1928-2019), chính trị gia hàng đầu của Trung Quốc, thủ tướng 1987-1998, được cho là lãnh đạo phe bảo thủ ủng hộ đàn áp Thiên An Môn tháng 6 năm 1989

Câu hỏi thường gặp

李鹏 nghĩa là gì?

李鹏 (lǐ péng) nghĩa là Lý Bằng (1928-2019), chính trị gia hàng đầu của Trung Quốc, thủ tướng 1987-1998, được cho là lãnh đạo phe bảo thủ ủng hộ đàn áp Thiên An Môn tháng 6 năm 1989.

李鹏 đọc thế nào?

李鹏 đọc là Lǐ Péng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李鹏 là gì?

Âm Hán Việt của 李鹏 là "lý bằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.