TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

材积

cáijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 材積

Âm Hán Việt TÀI TÍCH

材积 nghĩa là thể tích.

Nghĩa của 材积

cáijī

TÀI TÍCHDanh từphồn thể 材積
  1. Thể tích (gỗ)

Câu hỏi thường gặp

材积 nghĩa là gì?

材积 (cáijī) nghĩa là thể tích.

材积 đọc thế nào?

材积 đọc là cáijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 材积 là gì?

Âm Hán Việt của 材积 là "tài tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.