杓子
giọng máy của trình duyệt
杓子 nghĩa là cái xúc.
Nghĩa của 杓子
sháozi
Danh từ- Cái xúc
Câu hỏi thường gặp
杓子 nghĩa là gì?
杓子 (sháozi) nghĩa là cái xúc.
杓子 đọc thế nào?
杓子 đọc là sháozi (pinyin).
杓子 nghĩa là cái xúc.
杓子 (sháozi) nghĩa là cái xúc.
杓子 đọc là sháozi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.