TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杠杆收购

gànggǎnshōugòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 杠杆收購

杠杆收购 nghĩa là Mua lại có đòn bẩy (LBO).

Nghĩa của 杠杆收购

gànggǎnshōugòu

phồn thể 杠杆收購
  1. Mua lại có đòn bẩy (LBO)

Câu hỏi thường gặp

杠杆收购 nghĩa là gì?

杠杆收购 (gànggǎnshōugòu) nghĩa là Mua lại có đòn bẩy (LBO).

杠杆收购 đọc thế nào?

杠杆收购 đọc là gànggǎnshōugòu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.