TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杠杠的

gánggángde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 槓槓的

杠杠的 nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.

Nghĩa của 杠杠的

gánggángde

Tính từphồn thể 槓槓的
  1. tiếng lóng, gốc phương ngữ đông bắc Xuất sắc
  2. Tuyệt vời

Câu hỏi thường gặp

杠杠的 nghĩa là gì?

杠杠的 (gánggángde) nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.

杠杠的 đọc thế nào?

杠杠的 đọc là gánggángde (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.