TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杠龟

gàngguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 槓龜

杠龟 nghĩa là thua sạch, gặp thất bại.

Nghĩa của 杠龟

gàngguī

Động từphồn thể 槓龜
  1. Đài Loan Thua sạch (đánh bạc); gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo [kòng-ku])

Câu hỏi thường gặp

杠龟 nghĩa là gì?

杠龟 (gàngguī) nghĩa là thua sạch, gặp thất bại.

杠龟 đọc thế nào?

杠龟 đọc là gàngguī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.