Khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
Quy định và hạn chế
Câu hỏi thường gặp
条条框框 nghĩa là gì?
条条框框 (tiáotiáokuàngkuàng) nghĩa là khuôn khổ cố định.
条条框框 đọc thế nào?
条条框框 đọc là tiáotiáokuàngkuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 条条框框 là gì?
Âm Hán Việt của 条条框框 là "điều điều khuông khuông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.