条款
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 條款
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều khoản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng)
条款 nghĩa là điều khoản.
Nghĩa của 条款
tiáokuǎn
ĐIỀU KHOẢNDanh từphồn thể 條款- Điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 条款
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
条款 nghĩa là gì?
条款 (tiáokuǎn) nghĩa là điều khoản.
条款 đọc thế nào?
条款 đọc là tiáokuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 条款 là gì?
Âm Hán Việt của 条款 là "điều khoản".