条件
Phồn thể: 條件
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
条件 nghĩa là điều kiện, hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện tiên quyết.
Nghĩa của 条件
tiáojiàn
ĐIỀU KIỆNDanh từ, Tính từphồn thể 條件- Điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
- Yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn
- Tình huống; trạng thái; điều kiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 条件
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 条件
Câu ví dụ với 条件
- 我不想在这些条件下工作。 Wǒ bùxiǎng zài zhèxiē tiáojiàn xià gōngzuò.Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5897899
- 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042772
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
条件 nghĩa là gì?
条件 (tiáojiàn) nghĩa là điều kiện, hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện tiên quyết.
条件 đọc thế nào?
条件 đọc là tiáojiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 条件 là gì?
Âm Hán Việt của 条件 là "điều kiện".