条纹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 條紋
条纹 nghĩa là sọc.
Nghĩa của 条纹
tiáowén
ĐIỀU VĂNDanh từphồn thể 條紋- Sọc
Từ ghép có 条纹
Câu ví dụ với 条纹
- 我想试一下那条蓝色条纹裙。 Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811085
- 你有看到过一个穿着灰白条纹衬衫的小孩子吗? Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
条纹 nghĩa là gì?
条纹 (tiáowén) nghĩa là sọc.
条纹 đọc thế nào?
条纹 đọc là tiáowén (pinyin).
Âm Hán Việt của 条纹 là gì?
Âm Hán Việt của 条纹 là "điều văn".