TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来讲

láijiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來講

Âm Hán Việt LAI GIẢNG

来讲 nghĩa là về, nói đến.

Nghĩa của 来讲

láijiǎng

LAI GIẢNGPhương vị từphồn thể 來講
  1. Về
  2. Nói đến
  3. Xét về

Từ ghép có 来讲

Câu ví dụ với 来讲

  • 现在我来讲第二个问题。 Bây giờ tôi sẽ trình bày vấn đề thứ hai.Tatoeba #3526267

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

来讲 nghĩa là gì?

来讲 (láijiǎng) nghĩa là về, nói đến.

来讲 đọc thế nào?

来讲 đọc là láijiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 来讲 là gì?

Âm Hán Việt của 来讲 là "lai giảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.