TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来访

láifǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來訪

Âm Hán Việt LAI PHỎNG

来访 nghĩa là đến thăm.

Nghĩa của 来访

láifǎng

LAI PHỎNGĐộng từphồn thể 來訪
  1. Đến thăm

Từ ghép có 来访

Câu hỏi thường gặp

来访 nghĩa là gì?

来访 (láifǎng) nghĩa là đến thăm.

来访 đọc thế nào?

来访 đọc là láifǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 来访 là gì?

Âm Hán Việt của 来访 là "lai phỏng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.