TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来路不明

láilùbùmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來路不明

Âm Hán Việt LAI LỘ BẤT MINH

来路不明 nghĩa là Nguồn gốc không xác định.

Nghĩa của 来路不明

láilùbùmíng

LAI LỘ BẤT MINHphồn thể 來路不明
  1. Nguồn gốc không xác định
  2. Không ai biết từ đâu đến
  3. Có lai lịch mập mờ

Câu hỏi thường gặp

来路不明 nghĩa là gì?

来路不明 (láilùbùmíng) nghĩa là Nguồn gốc không xác định.

来路不明 đọc thế nào?

来路不明 đọc là láilùbùmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 来路不明 là gì?

Âm Hán Việt của 来路不明 là "lai lộ bất minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.