TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来鸿

láihóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來鴻

Âm Hán Việt LAI HỒNG

来鸿 nghĩa là thư đến.

Nghĩa của 来鸿

láihóng

LAI HỒNGphồn thể 來鴻
  1. văn học Thư đến

Thành ngữ có 来鸿

  • 来鸿去燕 — Ngỗng đến, én đi (thành ngữ); nghĩa bóng: luôn di chuyển

Câu hỏi thường gặp

来鸿 nghĩa là gì?

来鸿 (láihóng) nghĩa là thư đến.

来鸿 đọc thế nào?

来鸿 đọc là láihóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 来鸿 là gì?

Âm Hán Việt của 来鸿 là "lai hồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.