来鸿去燕 — Ngỗng đến, én đi (thành ngữ); nghĩa bóng: luôn di chuyển
Câu hỏi thường gặp
来鸿 nghĩa là gì?
来鸿 (láihóng) nghĩa là thư đến.
来鸿 đọc thế nào?
来鸿 đọc là láihóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 来鸿 là gì?
Âm Hán Việt của 来鸿 là "lai hồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.