TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来M

lái M giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來M

来M nghĩa là đến kỳ kinh nguyệt.

Nghĩa của 来M

lái M

phồn thể 來M
  1. khẩu ngữ, phụ nữ Đến kỳ kinh nguyệt

Câu hỏi thường gặp

来M nghĩa là gì?

来M (lái m) nghĩa là đến kỳ kinh nguyệt.

来M đọc thế nào?

来M đọc là lái M (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.