TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杯子

bēizi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÔI TỬ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 只 (zhī)

杯子 nghĩa là cốc, ly.

Nghĩa của 杯子

bēizi

BÔI TỬDanh từ
  1. Cốc
  2. Ly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杯子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 杯子

  • 哪个是你的杯子? Nǎge shì nǐ de bēizi?Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580024
  • 哪个杯子是你的? Nǎge bēizi shì nǐ de?Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580026
  • 杯子在架子上。 Cái cốc ở trên kệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

杯子 nghĩa là gì?

杯子 (bēizi) nghĩa là cốc, ly.

杯子 đọc thế nào?

杯子 đọc là bēizi (pinyin).

Âm Hán Việt của 杯子 là gì?

Âm Hán Việt của 杯子 là "bôi tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.