杯子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 只 (zhī)
杯子 nghĩa là cốc, ly.
Nghĩa của 杯子
bēizi
BÔI TỬDanh từ- Cốc
- Ly
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杯子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 杯子
- 哪个是你的杯子? Nǎge shì nǐ de bēizi?Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580024
- 哪个杯子是你的? Nǎge bēizi shì nǐ de?Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580026
- 杯子在架子上。 Cái cốc ở trên kệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
杯子 nghĩa là gì?
杯子 (bēizi) nghĩa là cốc, ly.
杯子 đọc thế nào?
杯子 đọc là bēizi (pinyin).
Âm Hán Việt của 杯子 là gì?
Âm Hán Việt của 杯子 là "bôi tử".