杯筊
giọng máy của trình duyệt
杯筊 nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
Nghĩa của 杯筊
bēijiǎo
- Xem 杯珓 (bēijiào)
Câu hỏi thường gặp
杯筊 nghĩa là gì?
杯筊 (bēijiǎo) nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
杯筊 đọc thế nào?
杯筊 đọc là bēijiǎo (pinyin).
杯筊 nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
杯筊 (bēijiǎo) nghĩa là Xem 杯珓 (bēijiào).
杯筊 đọc là bēijiǎo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.