松原
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tùng nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
松原 nghĩa là Tùng Nguyên, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc.
Nghĩa của 松原
Sōngyuán
TÙNG NGUYÊNTên riêngtên riêng- Tùng Nguyên, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
松原 nghĩa là gì?
松原 (sōngyuán) nghĩa là Tùng Nguyên, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc.
松原 đọc thế nào?
松原 đọc là Sōngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 松原 là gì?
Âm Hán Việt của 松原 là "tùng nguyên".