TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松嘴

sōngzuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆嘴

Âm Hán Việt TÙNG CHỦY

松嘴 nghĩa là Xem 松口 (sōngkǒu).

Nghĩa của 松嘴

sōngzuǐ

TÙNG CHỦYphồn thể 鬆嘴
  1. Xem 松口 (sōngkǒu)

Câu hỏi thường gặp

松嘴 nghĩa là gì?

松嘴 (sōngzuǐ) nghĩa là Xem 松口 (sōngkǒu).

松嘴 đọc thế nào?

松嘴 đọc là sōngzuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 松嘴 là gì?

Âm Hán Việt của 松嘴 là "tùng chủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.