板球
giọng máy của trình duyệt
板球 nghĩa là môn cricket.
Nghĩa của 板球
bǎnqiú
BẢN CẦUDanh từ- Môn cricket (bóng gậy)
Từ ghép có 板球
Câu hỏi thường gặp
板球 nghĩa là gì?
板球 (bǎnqiú) nghĩa là môn cricket.
板球 đọc thế nào?
板球 đọc là bǎnqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 板球 là gì?
Âm Hán Việt của 板球 là "bản cầu".