极化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 極化
极化 nghĩa là phân cực.
Nghĩa của 极化
jíhuà
CỰC HÓAĐộng từphồn thể 極化- Phân cực
Từ ghép có 极化
Câu hỏi thường gặp
极化 nghĩa là gì?
极化 (jíhuà) nghĩa là phân cực.
极化 đọc thế nào?
极化 đọc là jíhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 极化 là gì?
Âm Hán Việt của 极化 là "cực hóa".