TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

极限运动

jíxiànyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 極限運動

Âm Hán Việt CỰC HẠN VẬN ĐỘNG

极限运动 nghĩa là thể thao mạo hiểm.

Nghĩa của 极限运动

jíxiànyùndòng

CỰC HẠN VẬN ĐỘNGDanh từphồn thể 極限運動
  1. Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

极限运动 nghĩa là gì?

极限运动 (jíxiànyùndòng) nghĩa là thể thao mạo hiểm.

极限运动 đọc thế nào?

极限运动 đọc là jíxiànyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 极限运动 là gì?

Âm Hán Việt của 极限运动 là "cực hạn vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.