徇私枉法 — Làm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè
Câu hỏi thường gặp
枉 nghĩa là gì?
枉 (wǎng) nghĩa là xoắn, cong.
枉 đọc thế nào?
枉 đọc là wǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 枉 là gì?
Âm Hán Việt của 枉 là "uổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.