TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

析

xī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍCH
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tích, tứ

析 nghĩa là tách, chia.

Nghĩa của 析

xī

TÍCH
  1. Tách
  2. Chia
  3. Phân tích
  4. Đường chia nước

Từ ghép có 析

Thành ngữ có 析

  • 分崩离析 — Sụp đổ và tan rã (thành ngữ); tan vỡ
  • 条分缕析 — Phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một

Câu hỏi thường gặp

析 nghĩa là gì?

析 (xī) nghĩa là tách, chia.

析 đọc thế nào?

析 đọc là xī (pinyin).

Âm Hán Việt của 析 là gì?

Âm Hán Việt của 析 là "tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.