TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枕块

zhěnkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 枕塊

Âm Hán Việt CHẨM KHỐI

枕块 nghĩa là dùng đất làm gối.

Nghĩa của 枕块

zhěnkuài

CHẨM KHỐIphồn thể 枕塊
  1. Dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ)

Thành ngữ có 枕块

Câu hỏi thường gặp

枕块 nghĩa là gì?

枕块 (zhěnkuài) nghĩa là dùng đất làm gối.

枕块 đọc thế nào?

枕块 đọc là zhěnkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 枕块 là gì?

Âm Hán Việt của 枕块 là "chẩm khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.