TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

林肯郡

Línkěnjùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM KHẲNG QUẬN

林肯郡 nghĩa là Hạt Lincolnshire.

Nghĩa của 林肯郡

Línkěnjùn

LÂM KHẲNG QUẬNtên riêng
  1. Hạt Lincolnshire (hạt của Anh)

Câu hỏi thường gặp

林肯郡 nghĩa là gì?

林肯郡 (línkěnjùn) nghĩa là Hạt Lincolnshire.

林肯郡 đọc thế nào?

林肯郡 đọc là Línkěnjùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 林肯郡 là gì?

Âm Hán Việt của 林肯郡 là "lâm khẳng quận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.