林荫大道 (línyìndàdào) nghĩa là Xem 林阴大道 (línyīndàdào).
林荫大道 đọc thế nào?
林荫大道 đọc là línyìndàdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 林荫大道 là gì?
Âm Hán Việt của 林荫大道 là "lâm âm đại đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.