TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枚乘

Méi Chéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAI THỪA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mai thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

枚乘 nghĩa là Mai Thừa, nhà thơ thời Hán.

Nghĩa của 枚乘

Méi Chéng

MAI THỪAtên riêng
  1. Mai Thừa (mất khoảng 140 TCN), nhà thơ thời Hán

Câu hỏi thường gặp

枚乘 nghĩa là gì?

枚乘 (méi chéng) nghĩa là Mai Thừa, nhà thơ thời Hán.

枚乘 đọc thế nào?

枚乘 đọc là Méi Chéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 枚乘 là gì?

Âm Hán Việt của 枚乘 là "mai thừa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.