果
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 菓
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿻日木 Mọi âm Hán Việt của chữ: quả
果 nghĩa là trái cây, kết quả.
Nghĩa của 果
guǒ
QUẢ- Trái cây
- Kết quả
- Kiên quyết
- Thật sự
- Nếu thực sự
guǒ
QUẢphồn thể 菓- Trái cây
- Biến thể của 果 (guǒ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 果
Đồng nghĩa
Từ ghép có 果
Thành ngữ có 果
- 前因后果 — Nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
- 无花果 — Quả sung (Ficus carica)
- 果不其然 — Đúng như mong đợi
- 自食其果 — Tự ăn quả của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh chịu hậu quả từ hành động của chính mình
- 互为因果 — Nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen
- 硕果仅存 — Chỉ còn lại ít người vĩ đại (thành ngữ); một trong số ít những người tài giỏi còn tồn tại
- 食不果腹 — Thức ăn không đủ no bụng
- 严重后果 — Hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
- 倒果为因 — Đảo ngược nguyên nhân và kết quả
- 后果自负 — Chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ
- 必然结果 — Kết quả tất yếu
- 果如所料 — Đúng như dự kiến
- 果实累累 — Trái đầy cành
- 自食恶果 — Ăn quả đắng của chính mình
Câu hỏi thường gặp
果 nghĩa là gì?
果 (guǒ) nghĩa là trái cây, kết quả.
果 đọc thế nào?
果 đọc là guǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 果 là gì?
Âm Hán Việt của 果 là "quả".