TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

果岭

guǒlǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 果嶺

Âm Hán Việt QUẢ LĨNH

果岭 nghĩa là Green (gôn).

Nghĩa của 果岭

guǒlǐng

QUẢ LĨNHDanh từphồn thể 果嶺
  1. từ mượn Green (gôn)

Câu hỏi thường gặp

果岭 nghĩa là gì?

果岭 (guǒlǐng) nghĩa là Green (gôn).

果岭 đọc thế nào?

果岭 đọc là guǒlǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 果岭 là gì?

Âm Hán Việt của 果岭 là "quả lĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.